thông thường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phổ biến, hay gặp, không có gì đặc biệt: Chỉ sự vật, hiện tượng, cách thức xuất hiện nhiều lần, ở nhiều nơi và được coi là phổ biến, quen thuộc.
- Theo lệ thường, theo thói quen: Chỉ điều gì đó diễn ra theo cách thức đã thành thông lệ, quy ước chung.
Phó từ:
- Thường thì, trong đa số trường hợp: Dùng để diễn tả một sự việc xảy ra theo cách phổ biến nhất, chiếm đa số, khác với những trường hợp ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đây là một lỗi thông thường mà người mới học hay mắc phải. (Lỗi này phổ biến, hay gặp.)
- Anh ấy mặc bộ đồ rất thông thường để đi làm. (Bộ đồ phổ biến, không có gì khác biệt.)
- Đó chỉ là một căn bệnh thông thường, không đáng lo ngại. (Căn bệnh phổ biến, hay gặp.)
Phó từ:
- Thông thường, tôi đến cơ quan lúc 8 giờ sáng. (Thường thì, trong đa số trường hợp.)
- Một bữa ăn thông thường của người Việt có cơm, canh và thức ăn mặn. (Theo cách phổ biến, thường thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo cách thông thường": theo phương pháp hoặc cách thức phổ biến, quen thuộc.
- Vấn đề này nên được giải quyết theo cách thông thường.
- "vượt ra ngoài thông thường": khác biệt, không theo lẽ thường hoặc vượt trội hơn mức bình thường.
- Tài năng của cậu ấy vượt ra ngoài thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Bình thường (tính từ): ở trạng thái trung bình, không có gì khác lạ, đặc biệt. (Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh trạng thái hơn là tính phổ biến).
- Thông lệ (danh từ): tập quán, lệ thường đã hình thành.
- Phổ thông (tính từ): thuộc về số đông, được nhiều người biết đến và sử dụng (thường dùng cho kiến thức, ngôn ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Thường (tính từ/ phó từ): hay xảy ra, không hiếm.
- Phổ biến (tính từ): có ở nhiều nơi, được nhiều người biết đến.
- Quen thuộc (tính từ): đã biết, đã gặp nhiều lần.
- Thường lệ (tính từ): theo thói quen, lệ thường.
Từ trái nghĩa
- Đặc biệt: có tính chất riêng biệt, khác thường.
- Hiếm: ít khi xảy ra, ít có.
- Bất thường: không theo lẽ thường, khác với thông lệ.
- Khác thường: không giống như thường lệ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Lẽ thông thường: đạo lý, cách suy nghĩ phổ biến được nhiều người thừa nhận.
- Theo lẽ thông thường, việc đó không nên làm.
- Ngôn ngữ thông thường: ngôn ngữ được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, trái với ngôn ngữ chuyên môn hoặc trang trọng.
- Từ điển này giải thích ngôn ngữ thông thường.
- Thường có, thường thấy ở nhiều nơi : Cách ăn mặc thông thường.